giờ phút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian ngắn, cụ thể được tính bằng giờ và phút: Chỉ một thời điểm hoặc một quãng thời gian ngắn, thường mang ý nghĩa quan trọng hoặc đáng nhớ khi một sự việc nào đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đó là giờ phút thiêng liêng khi quốc kỳ được kéo lên.
- Tôi sẽ không bao giờ quên những giờ phút xúc động trong ngày tốt nghiệp.
- Cả thành phố hồi hộp chờ đợi giờ phút giao thừa.
Các cách sử dụng nâng cao
"giờ phút lịch sử": khoảnh khắc có ý nghĩa trọng đại, đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử.
- Ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một giờ phút lịch sử của dân tộc Việt Nam.
"giờ phút cuối cùng": thời điểm ở cuối cùng, sắp kết thúc (một sự kiện, một giai đoạn, hoặc cuộc đời).
- Anh ấy vẫn lạc quan cho đến những giờ phút cuối cùng.
"giờ phút trọng đại": thời khắc vô cùng quan trọng và long trọng.
- Họ kết hôn trong giờ phút trọng đại dưới sự chứng kiến của gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Khoảnh khắc (danh từ): khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua.
- Khoảnh khắc đó đã thay đổi cuộc đời tôi.
- Thời khắc (danh từ): thời điểm có ý nghĩa đặc biệt (trang trọng hơn "giờ phút").
- Thời khắc chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.
- Phút giây (danh từ): cách nói khác của "giờ phút", nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi.
- Anh trân trọng từng phút giây bên cô ấy.
Từ đồng nghĩa
- Lúc: thời điểm (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
- Thời điểm: điểm xác định trên trục thời gian.
- Chốc lát: khoảng thời gian rất ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Việt. Dưới đây là các cụm động từ thường đi kèm.) - Chờ đợi giờ phút: mong đợi thời điểm quan trọng sắp xảy ra. - Các vận động viên chờ đợi giờ phút xuất phát. - Đánh dấu giờ phút: làm cho một thời điểm trở nên đáng nhớ. - Lễ kỷ niệm đã đánh dấu giờ phút thành lập trường.
Thành ngữ liên quan
- Giờ phút định mệnh: thời khắc quyết định, có ảnh hưởng lớn đến số phận.
- Trận đấu cuối cùng chính là giờ phút định mệnh của đội bóng.
- d. Khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra. Giờ phút lịch sử. Những giờ phút khó quên.